細概 xì gài · tế khái Hán Việt: tế khái · Pinyin: xì gài Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 概 (khái)Pinyinxì gàiHán Việttế kháiCấu tạo細 + 概 · tế + khái nghĩa thành phần: tế + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细节。Tân Hoa Tự Điển 1.细节。