細民

xì mín tế dân

Hán Việt: tế dân · Pinyin: xì mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平民; 清代徽州称仆人为细民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平民。 2.清代徽州称仆人为细民。

Eng

  • Cihui 細民 ìmín n. <wr.> civilians; ordinary people