細氓 xì máng · tế manh Hán Việt: tế manh · Pinyin: xì máng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 氓 (manh)Pinyinxì mángHán Việttế manhCấu tạo細 + 氓 · tế + manh nghĩa thành phần: tế + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小民。Tân Hoa Tự Điển 1.小民。