細片
tế phiến
Hán Việt: tế phiến · Pinyin: xì piàn
Tổng quan
món rán, (số nhiều) (như) fenks, chia nhỏ ra, phung phí (thì giờ, tiền của...) miếng nhỏ, mảnh vụn, một tí, một chút, một mảnh, cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui món rán, (số nhiều) (như) fenks, chia nhỏ ra, phung phí (thì giờ, tiền của...) miếng nhỏ, mảnh vụn, một tí, một chút, một mảnh, cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ
ja
- JMdict small piece|fragment|chip|splinter|strip