細看
tế khán
Hán Việt: tế khán · Pinyin: xì kàn
Tổng quan
nhìn kỹ | quét | xem xét cẩn thận
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn kỹ | quét | xem xét cẩn thận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仔細觀看。《紅樓夢,第七一回》:「又拉著黛玉寶琴,也著實細看,極誇一回。」《文明小史》第三四回:「細看目錄,都是歷代史鑑上的事。」也作「細觀」。
Eng
- CC-CEDICT to peer|to scan|to examine carefully
- Cihui to peer; to scan; to examine carefully