細眯眯 tế mị mị Hán Việt: tế mị mị Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 眯 (mị) + 眯 (mị)Hán Việttế mị mịCấu tạo細 + 眯 + 眯 · tế + mị + mị nghĩa thành phần: tế + mị + mị Nghĩa EngCihui 細眯眯 ìmīmī r.f. narrow (of eyes)