细算 tế toán Hán Việt: tế toán Tổng quan tính kỹ; tính cẩn thận。仔細計算。 Cấu tạo: 细 (tế) + 算 (toán)Hán Việttế toánCấu tạo细 + 算 · tế + toán nghĩa thành phần: tế + toán Nghĩa ViệtCihui tính kỹ; tính cẩn thận。仔細計算。