細管

xì guǎn tế quản

Hán Việt: tế quản · Pinyin: xì guǎn

Tổng quan

số nhiều canaliculi, ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ ống nhỏ

Cấu tạo: (tế) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều canaliculi, ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ ống nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细而长的管乐器,如笛箫之属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细而长的管乐器,如笛箫之属。