細紡 tế phưởng Hán Việt: tế phưởng Tổng quan kéo nhỏ sợi bông: kéo sợi nhỏ Cấu tạo: 細 (tế) + 紡 (phưởng)Hán Việttế phưởngCấu tạo細 + 紡 · tế + phưởng nghĩa thành phần: tế + phưởng Nghĩa ViệtCihui kéo nhỏ sợi bông: kéo sợi nhỏEngCihui 細紡 ìfǎng n. finespinning