細縷

xì lǚ tế lũ

Hán Việt: tế lũ · Pinyin: xì lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极细之线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极细之线。

Eng

  • Cihui 細縷 ìlǚ n. very fine thread/strand