細色 tế sắc Hán Việt: tế sắc Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 色 (sắc)Hán Việttế sắcCấu tạo細 + 色 · tế + sắc nghĩa thành phần: tế + sắc Nghĩa EngCihui 細色 ìsè s.v. 1. <Budd.> handsome looks 2. <wr.> exquisite commodity