細莘 xì xīn · tế sân Hán Việt: tế sân · Pinyin: xì xīn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 莘 (sân)Pinyinxì xīnHán Việttế sânCấu tạo細 + 莘 · tế + sân nghĩa thành phần: tế + sân