细菌学上的

tế khuẩn học thượng đích

Hán Việt: tế khuẩn học thượng đích

Tổng quan

(thuộc) vi khuẩn học

Cấu tạo: 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 學 (học) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc vi khuẩn học

Từ liên quan

Gần nghĩa

细菌培养器 · 细菌性痢疾 · 細菌肥料 · 细菌学家 · 细菌学的 · 细菌植物 · 细菌武器 · 细菌病毒