細菌植物

tế khuẩn thực vật

Hán Việt: tế khuẩn thực vật

Tổng quan

(thực vật học) thực vật phân sinh

Cấu tạo: (tế) + (khuẩn) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) thực vật phân sinh