细菌植物 tế khuẩn thực vật Hán Việt: tế khuẩn thực vật Tổng quan (thực vật học) thực vật phân sinh Cấu tạo: 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttế khuẩn thực vậtTừ loạidanhCấu tạo細 + 菌 + 植 + 物 · tế + khuẩn + thực + vật nghĩa thành phần: tế + khuẩn + thực + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thực vật phân sinh Từ liên quan Gần nghĩa植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物学的 · 植物性的 · 植物树脂 · 植物毒素