細菌武器

xì jūn wǔ qì tế khuẩn võ khí

Hán Việt: tế khuẩn võ khí · Pinyin: xì jūn wǔ qì

Tổng quan

vũ khí sinh học (sử dụng vi trùng) vũ khí vi sinh vật; vũ khí vi trùng。用各種病菌、細菌產生的毒素傷害人、畜的一種武器,國際公約禁止在戰爭中使用細菌武器。也叫生物武器。

Cấu tạo: (tế) + (khuẩn) + (võ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ khí sinh học (sử dụng vi trùng) vũ khí vi sinh vật; vũ khí vi trùng。用各種病菌、細菌產生的毒素傷害人、畜的一種武器,國際公約禁止在戰爭中使用細菌武器。也叫生物武器。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運用各種病菌,藉以傷害人畜並殲滅敵方的武器。也稱為「生物武器」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物武器”的旧称。见生物武器”。
  • Tân Hoa Tự Điển 生物武器”的旧称。见生物武器”(1060页)。

Eng

  • CC-CEDICT biological weapon (using germs)
  • Cihui biological weapon (using germs)