細濛濛
tế mông mông
Hán Việt: tế mông mông · Pinyin: xì méng méng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细微迷蒙貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细微迷蒙貌。
Eng
- Cihui 細蒙蒙 ìméngméng r.f. drizzly
Hán Việt: tế mông mông · Pinyin: xì méng méng