細行 xì xíng · tế hành Hán Việt: tế hành · Pinyin: xì xíng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 行 (hành)Pinyinxì xíngHán Việttế hànhCấu tạo細 + 行 · tế + hành nghĩa thành phần: tế + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小节;生活小事不矜细行,终累大德|嗜酒使气,不守细行。EngCihui 細行 ìxíng n. <wr.> behavior in trivial matters