細裂 tế liệt Hán Việt: tế liệt Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 裂 (liệt)Hán Việttế liệtCấu tạo細 + 裂 · tế + liệt nghĩa thành phần: tế + liệt Nghĩa EngCihui 細裂 xìliè n. minute cracks; crackle