細講 tế giảng Hán Việt: tế giảng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 講 (giảng)Hán Việttế giảngCấu tạo細 + 講 · tế + giảng nghĩa thành phần: tế + giảng Nghĩa EngCihui 細講 ìjiǎng* v. state in detail