細論 xì lùn · tế luận Hán Việt: tế luận · Pinyin: xì lùn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 論 (luận)Pinyinxì lùnHán Việttế luậnCấu tạo細 + 論 · tế + luận nghĩa thành phần: tế + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详论。Tân Hoa Tự Điển 1.详论。EngCihui 細論 ìlùn v. <wr.> discuss in detail; elaborate