細語

xì yǔ tế ngữ

Hán Việt: tế ngữ · Pinyin: xì yǔ

Tổng quan

trò chuyện với giọng nhỏ

Cấu tạo: (tế) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chuyện với giọng nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小聲說話。如:「夜深了,說話要輕聲細語,才不會打擾到別人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低声细说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低声细说。

Eng

  • CC-CEDICT to chat with a low voice
  • Cihui to chat with a low voice