細談 xì tán · tế đàm Hán Việt: tế đàm · Pinyin: xì tán Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 談 (đàm)Pinyinxì tánHán Việttế đàmCấu tạo細 + 談 · tế + đàm nghĩa thành phần: tế + đàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詳細說明。《文明小史》第五三回:「這是官場通套,無庸細談。」EngCihui 細談 xìtán* v. discuss in detail