細謹

xì jǐn tế cẩn

Hán Việt: tế cẩn · Pinyin: xì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小心谨慎的言行; 小心谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小心谨慎的言行。 2.小心谨慎。

Eng

  • Cihui 細謹 ìjǐn v.p. <art> detailed and cautious (style of painting)