細路 xì lù · tế lộ Hán Việt: tế lộ · Pinyin: xì lù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 路 (lộ)Pinyinxì lùHán Việttế lộCấu tạo細 + 路 · tế + lộ nghĩa thành phần: tế + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭小的路径。Tân Hoa Tự Điển 1.狭小的路径。EngCihui 細路 xìlù n. <topo.> narrow path