細述 tế thuật Hán Việt: tế thuật Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 述 (thuật)Hán Việttế thuậtCấu tạo細 + 述 · tế + thuật nghĩa thành phần: tế + thuật Nghĩa EngCihui 細述 xìshù v. narrate in detail ◆n. one-sided story from an unreliable person