細馬

xì mǎ tế mã

Hán Việt: tế mã · Pinyin: xì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骏马; 指小马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骏马。 2.指小马。