細黠 xì xiá · tế hiệt Hán Việt: tế hiệt · Pinyin: xì xiá Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 黠 (hiệt)Pinyinxì xiáHán Việttế hiệtCấu tạo細 + 黠 · tế + hiệt nghĩa thành phần: tế + hiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精细狡黠。Tân Hoa Tự Điển 1.精细狡黠。