織地 chức địa Hán Việt: chức địa Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 地 (địa)Hán Việtchức địaCấu tạo織 + 地 · chức + địa nghĩa thành phần: chức + địa Nghĩa EngCihui 織地 hīdì n. texture