織成

zhī chéng chức thành

Hán Việt: chức thành · Pinyin: zhī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代名贵的丝织物。以彩丝及金缕交织出花纹图案,汉以来一般为帝王公卿大臣所服用。一说出自西域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代名贵的丝织物。以彩丝及金缕交织出花纹图案,汉以来一般为帝王公卿大臣所服用。一说出自西域。

Eng

  • Cihui 織成 zhīchéng r.v. weave