织控
chức khống
Hán Việt: chức khống
Tổng quan
hêu dệt bịa đặt để vu cho người. chức khống chức khống ☆Thêu dệt bịa đặt để vu cho người.
Nghĩa
Việt
- Cihui hêu dệt bịa đặt để vu cho người. chức khống chức khống ☆Thêu dệt bịa đặt để vu cho người.