織文 zhī wén · chức văn Hán Việt: chức văn · Pinyin: zhī wén Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 文 (văn)Pinyinzhī wénHán Việtchức vănCấu tạo織 + 文 · chức + văn nghĩa thành phần: chức + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染丝织成花纹的丝织品; 旗帜上的纹样。织,通"帜"。Tân Hoa Tự Điển 1.染丝织成花纹的丝织品。 2.旗帜上的纹样。织,通"帜"。