織構 chức cấu Hán Việt: chức cấu Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 構 (cấu)Hán Việtchức cấuCấu tạo織 + 構 · chức + cấu nghĩa thành phần: chức + cấu Nghĩa EngCihui 織構 hīgòu n. texture