織疵 zhī cī · chức tì Hán Việt: chức tì · Pinyin: zhī cī Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 疵 (tì)Pinyinzhī cīHán Việtchức tìCấu tạo織 + 疵 · chức + tì nghĩa thành phần: chức + tì