織素

zhī sù chức tố

Hán Việt: chức tố · Pinyin: zhī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将丝织为绢帛。素,白色生绢; 指已织成之生绢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将丝织为绢帛。素,白色生绢。 2.指已织成之生绢。