織紝

zhī rèn chức nhâm

Hán Việt: chức nhâm · Pinyin: zhī rèn

Tổng quan

xe sợi và dệt

Cấu tạo: (chức) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe sợi và dệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"织纴"; 指织作布帛之事; 指织布帛的工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"织纴"。 2.指织作布帛之事。 3.指织布帛的工人。

Eng

  • CC-CEDICT spinning and weaving
  • Cihui spinning and weaving