織組 zhī zǔ · chức tổ Hán Việt: chức tổ · Pinyin: zhī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 組 (tổ)Pinyinzhī zǔHán Việtchức tổCấu tạo織 + 組 · chức + tổ nghĩa thành phần: chức + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓经纬相交,织为布帛。组,编织; 用于比喻排比辞句。Tân Hoa Tự Điển 1.谓经纬相交,织为布帛。组,编织。 2.用于比喻排比辞句。