織絡

zhī luò chức lạc

Hán Việt: chức lạc · Pinyin: zhī luò

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"织路"。谓奔走往来,犹如穿梭织布; 指操织事之宫女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"织路"。谓奔走往来,犹如穿梭织布。 2.指操织事之宫女。