織績 zhī jì · chức tích Hán Việt: chức tích · Pinyin: zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 績 (tích)Pinyinzhī jìHán Việtchức tíchCấu tạo織 + 績 · chức + tích nghĩa thành phần: chức + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 织布与缉麻。指纺绩织纴等女工之事。Tân Hoa Tự Điển 1.织布与缉麻。指纺绩织纴等女工之事。