織羅 zhī luó · chức la Hán Việt: chức la · Pinyin: zhī luó Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 羅 (la)Pinyinzhī luóHán Việtchức laCấu tạo織 + 羅 · chức + la nghĩa thành phần: chức + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罗织。谓虚构罪名,陷害无辜。Tân Hoa Tự Điển 1.罗织。谓虚构罪名,陷害无辜。