織襪 chức miệt Hán Việt: chức miệt Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 襪 (miệt)Hán Việtchức miệtCấu tạo織 + 襪 · chức + miệt nghĩa thành phần: chức + miệt Nghĩa EngCihui 織襪 hīwà v.o. knit socks/stockings