終畝

zhōng mǔ chung mẫu

Hán Việt: chung mẫu · Pinyin: zhōng mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓耕尽全部田亩。古代于立春日,天子行始耕之仪,公卿以下亦耕数锹,然后庶民尽耕之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓耕尽全部田亩。古代于立春日,天子行始耕之仪,公卿以下亦耕数锹,然后庶民尽耕之。