終價 chung giá Hán Việt: chung giá Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 價 (giá)Hán Việtchung giáCấu tạo終 + 價 · chung + giá nghĩa thành phần: chung + giá Nghĩa EngCihui 終價 hōngjià n. final value