終養
chung dưỡng
Hán Việt: chung dưỡng · Pinyin: zhōng yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辞官回家奉养父母或祖父母,直到寿终为止愿乞终养|索性趁老太太还在,告个终养,不为忠臣,便为孝子; 退职养老其有年衰患病情愿终养者,听其回籍。
- Tân Hoa Tự Điển ①辞官回家奉养父母或祖父母,直到寿终为止愿乞终养|索性趁老太太还在,告个终养,不为忠臣,便为孝子。②退职养老其有年衰患病情愿终养者,听其回籍。
Eng
- Cihui 終養 hōngyǎng v. resign from one's office to care for one's parents at home