终刧

chung kiếp

Hán Việt: chung kiếp

Tổng quan

rọn đời. chung kiếp chung kiếp ☆Trọn đời.

Cấu tạo: (chung) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rọn đời. chung kiếp chung kiếp ☆Trọn đời.