終古

zhōng gǔ chung cổ

Hán Việt: chung cổ · Pinyin: zhōng gǔ

Tổng quan

mãi mãi: vĩnh viễn

Cấu tạo: (chung) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãi mãi: vĩnh viễn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久远; 往昔,自古以来; 经常; 复姓。相传为夏桀内史终古之后。见《通志.氏族四》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久远。 2.往昔,自古以来。 3.经常。 4.复姓。相传为夏桀内史终古之后。见《通志.氏族四》。

Eng

  • Cihui 終古 zhōnggǔ adv. <wr.> 1. eternally 2. for a long time 3. for all antiquity