终句

chung cú

Hán Việt: chung cú

Tổng quan

đoạn nhạc được độc tấu ở cuối một phần trong một bản côngxectô

Cấu tạo: 終 (chung) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoạn kết

Từ liên quan

Gần nghĩa

句偈 · 句句 · 句号 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容