終復 zhōng fù · chung phục Hán Việt: chung phục · Pinyin: zhōng fù Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 復 (phục)Pinyinzhōng fùHán Việtchung phụcCấu tạo終 + 復 · chung + phục nghĩa thành phần: chung + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终而复始,谓循环相继。Tân Hoa Tự Điển 1.终而复始,谓循环相继。