終始

zhōng shǐ chung thủy

Hán Việt: chung thủy · Pinyin: zhōng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从开头到结局;事物发生演变的全过程; 引申为有始有终; 周而复始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从开头到结局;事物发生演变的全过程。 2.引申为有始有终。 3.周而复始。

Eng

  • Cihui 終始 zhōngshǐ n. from beginning to end