終己 zhōng jǐ · chung kỉ Hán Việt: chung kỉ · Pinyin: zhōng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 己 (kỉ)Pinyinzhōng jǐHán Việtchung kỉCấu tạo終 + 己 · chung + kỉ nghĩa thành phần: chung + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹终身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹终身。