終席
chung tịch
Hán Việt: chung tịch · Pinyin: zhōng xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓宴席结束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓宴席结束。
Eng
- Cihui 終席 hōngxí v.o. end; come to a close (of a dinner party)
Hán Việt: chung tịch · Pinyin: zhōng xí